蹄印 tí yìn · đề ấn Hán Việt: đề ấn · Pinyin: tí yìn Tổng quan dấu móng Cấu tạo: 蹄 (đề) + 印 (ấn)Pinyintí yìnHán Việtđề ấnCấu tạo蹄 + 印 · đề + ấn nghĩa thành phần: đề + ấn Nghĩa ViệtCihui dấu móngEngCC-CEDICT hoofprintCihui hoofprint