蹄印 tí yìn·đề ấn Hán Việt: đề ấn · Pinyin: tí yìn Tổng quan dấu móng Cấu tạo: 蹄 (đề) + 印 (ấn)Pinyintí yìnHán Việtđề ấnTừ loạidanhCấu tạo蹄 + 印 · đề + ấn nghĩa thành phần: đề + ấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dấu chân động vậtTần suất từ dấu móngBiên soạn animal footprintEngCihui hoofprintTần suất từ n. animal footprint Từ liên quan Gần nghĩa印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券