蹄啮 đề giảo Hán Việt: đề giảo Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 啮 (giảo)Hán Việtđề giảoCấu tạo蹄 + 啮 · đề + giảo nghĩa thành phần: đề + giảo