蹄轂 tí gǔ · đề cốc Hán Việt: đề cốc · Pinyin: tí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 轂 (cốc)Pinyintí gǔHán Việtđề cốcCấu tạo蹄 + 轂 · đề + cốc nghĩa thành phần: đề + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指车马。Tân Hoa Tự Điển 1.借指车马。