蹄氏观 đề thị quan Hán Việt: đề thị quan Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 氏 (thị) + 观 (quan)Hán Việtđề thị quanCấu tạo蹄 + 氏 + 观 · đề + thị + quan nghĩa thành phần: đề + thị + quan