蹄石 tí shí · đề thạch Hán Việt: đề thạch · Pinyin: tí shí Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 石 (thạch)Pinyintí shíHán Việtđề thạchCấu tạo蹄 + 石 · đề + thạch nghĩa thành phần: đề + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传秦始皇东巡到诸暨,马蹄践踏此石,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.相传秦始皇东巡到诸暨,马蹄践踏此石,故名。