蹄筋

tí jīn đề cân

Hán Việt: đề cân · Pinyin: tí jīn

Tổng quan

gân chân thú

Cấu tạo: (đề) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gân chân thú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 食譜中指牛、羊等動物腳部的筋。如:「紅燒蹄筋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);牛、羊、猪的四肢中的筋,作为食物时叫作蹄筋。

Eng

  • Cihui 蹄筋 íjīn n. tendons of beef/mutton/pork