蹄筋

tí jīnđề cân

Hán Việt: đề cân · Pinyin: tí jīn

Tổng quan

gân chân thú (làm thức ăn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 牛、羊、猪的四肢中的筋,作为食物时叫作蹄筋。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

食譜中指牛、羊等動物腳部的筋。如:「紅燒蹄筋」。

Cấu tạo: 蹄 (đề) + 筋 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gân chân động vật
  • VietPhrases gân chân thú
  • Tần suất từ gân chân thú (làm thức ăn); gân chân thú
  • Biên soạn tendons of beef/mutton/pork

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 食譜中指牛、羊等動物腳部的筋。如:「紅燒蹄筋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 牛、羊、猪的四肢中的筋,作为食物时叫作蹄筋。

Eng

  • Cihui 蹄筋 íjīn n. tendons of beef/mutton/pork
  • Tần suất từ n. tendons of beef/mutton/pork

Đức

  • Handedict Rindersehnen

Từ liên quan

Gần nghĩa

筋力 · 筋挛 · 筋攣 · 筋斗 · 筋络 · 筋肉 · 筋脉 · 筋膜