蹄羌 tí qiāng · đề khương Hán Việt: đề khương · Pinyin: tí qiāng Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 羌 (khương)Pinyintí qiāngHán Việtđề khươngCấu tạo蹄 + 羌 · đề + khương nghĩa thành phần: đề + khương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的国名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的国名。