蹄角

tí jiǎo đề giác

Hán Việt: đề giác · Pinyin: tí jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹏角"; 牛的蹄与角,古时用以计牛头数。蹄角六,即一头牛; 指代牲口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹏角"。 2.牛的蹄与角,古时用以计牛头数。蹄角六,即一头牛。 3.指代牲口。