蹄踵 tí zhǒng · đề chủng Hán Việt: đề chủng · Pinyin: tí zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 踵 (chủng)Pinyintí zhǒngHán Việtđề chủngCấu tạo蹄 + 踵 · đề + chủng nghĩa thành phần: đề + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指牲口的脚。亦泛指蹄迹。Tân Hoa Tự Điển 1.指牲口的脚。亦泛指蹄迹。