蹄蹄爪爪

đề đề trảo trảo

Hán Việt: đề đề trảo trảo

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (đề) + (trảo) + (trảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蹄蹄爪爪 ítízhuǎzhuǎ r.f. <coll.> 1. hooves and claws 2. hands and feet