蹄蹶 đề quyết Hán Việt: đề quyết Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 蹶 (quyết)Hán Việtđề quyếtCấu tạo蹄 + 蹶 · đề + quyết nghĩa thành phần: đề + quyết