蹄道 tí dào · đề đạo Hán Việt: đề đạo · Pinyin: tí dào Tổng quan Cấu tạo: 蹄 (đề) + 道 (đạo)Pinyintí dàoHán Việtđề đạoCấu tạo蹄 + 道 · đề + đạo nghĩa thành phần: đề + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有着兽蹄鸟迹的走道。Tân Hoa Tự Điển 1.有着兽蹄鸟迹的走道。