蹄铁 đề thiết Hán Việt: đề thiết Tổng quan móng ngựa Cấu tạo: 蹄 (đề) + 鐵 (thiết)Hán Việtđề thiếtTừ loạidanhCấu tạo蹄 + 鐵 · đề + thiết nghĩa thành phần: đề + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 móng ngựaVietPhrases móng ngựaTần suất từ móng ngựaBiên soạn (horse)shoeEngCihui 蹄鐵 ítiě n. (horse)shoeTần suất từ n. (horse)shoe Từ liên quan Gần nghĩa蹄铁匠 · 蹄铁场 · 蹄铁工 · 蹄铁术 · 蹄兔 · 蹄印 · 蹄声 · 蹄子