蹄髈 tí bǎng Pinyin: tí bǎng Tổng quan chân giò lợn。肘子1.。 Cấu tạo: 蹄 (đề) + 髈Pinyintí bǎngCấu tạo蹄 + 髈 Nghĩa ViệtCihui chân giò lợn。肘子1.。MainlandTân Hoa Tự Điển 肘子。