蹅蹅忽忽 chǎ chǎ hū hū Pinyin: chǎ chǎ hū hū Tổng quan Cấu tạo: 蹅 + 蹅 + 忽 (hốt) + 忽 (hốt)Pinyinchǎ chǎ hū hūCấu tạo蹅 + 蹅 + 忽 + 忽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 步履摇晃。形容恍恍惚惚。Tân Hoa Tự Điển 1.步履摇晃。形容恍恍惚惚。