蹇產

jiǎn chǎn kiển sản

Hán Việt: kiển sản · Pinyin: jiǎn chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹇浐"。亦作"蹇嵼"。亦作"蹇?"; 指思绪郁结,不顺畅; 形容高而盘曲; 艰难困顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹇浐"。亦作"蹇嵼"。亦作"蹇?"。 2.指思绪郁结,不顺畅。 3.形容高而盘曲。 4.艰难困顿。