蹇人

jiǎn rén kiển nhân

Hán Việt: kiển nhân · Pinyin: jiǎn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指跛足的人; 喻才能低劣者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指跛足的人。 2.喻才能低劣者。