蹇兔
kiển thỏ
Hán Việt: kiển thỏ · Pinyin: jiǎn tù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法快跑的跛兔。《戰國策.秦策三》:「以秦卒之勇,車騎之多,以當諸侯,譬若馳韓盧而逐蹇兔也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跛足之兔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.跛足之兔。
Eng
- Cihui 蹇兔 iǎntù n. slow hare M:²zhī