蹇分

jiǎn fēn kiển phân

Hán Việt: kiển phân · Pinyin: jiǎn fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厄运,命运不佳; 指平庸无能的职分; 歪斜着肢体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.厄运,命运不佳。 2.指平庸无能的职分。 3.歪斜着肢体。