蹇剝

jiǎn bō kiển bác

Hán Việt: kiển bác · Pinyin: jiǎn bō

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiển bác: vận rủi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時運不濟。唐.白居易〈草堂記〉:「一旦蹇剝,來佐江郡。」

Eng

  • Cihui 蹇剝 jiǎnbō v.p. suffering from unfavorable times or bad luck