蹇衛
kiển vệ
Hán Việt: kiển vệ · Pinyin: jiǎn wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹇?"; 指驽钝的驴子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹇?"。 2.指驽钝的驴子。
Eng
- Cihui 蹇衛 iǎnwèi n. broken-winded ass
Hán Việt: kiển vệ · Pinyin: jiǎn wèi