蹇喫
kiển khiết
Hán Việt: kiển khiết · Pinyin: jiǎn chī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 口吃,說話不清晰流利。北周.庾信〈謝滕王集序啟〉:「言辭蹇吃,更甚揚雄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口吃;言语不顺利。蹇,通"謇"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.口吃;言语不顺利。蹇,通"謇"。
Eng
- Cihui 蹇吃 iǎnchī v. speak indistinctly; stutter; lisp