蹇喫

jiǎn chī kiển khiết

Hán Việt: kiển khiết · Pinyin: jiǎn chī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (khiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蹇吃 iǎnchī v. speak indistinctly; stutter; lisp