蹇客 jiǎn kè · kiển khách Hán Việt: kiển khách · Pinyin: jiǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 客 (khách)Pinyinjiǎn kèHán Việtkiển kháchCấu tạo蹇 + 客 · kiển + khách nghĩa thành phần: kiển + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落魄潦倒的旅人。Tân Hoa Tự Điển 1.落魄潦倒的旅人。