蹇弱

jiǎn ruò kiển nhược

Hán Việt: kiển nhược · Pinyin: jiǎn ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指驽弱的牲口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指驽弱的牲口。