蹇愕 jiǎn è · kiển ngạc Hán Việt: kiển ngạc · Pinyin: jiǎn è Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 愕 (ngạc)Pinyinjiǎn èHán Việtkiển ngạcCấu tạo蹇 + 愕 · kiển + ngạc nghĩa thành phần: kiển + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蹇谔"。