蹇拙

jiǎn zhuō kiển chuyết

Hán Việt: kiển chuyết · Pinyin: jiǎn zhuō

Tổng quan

vụng về (viết lách) | lúng túng | khó hiểu

Cấu tạo: (kiển) + (chuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụng về (viết lách) | lúng túng | khó hiểu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰难困拙;不顺利; 谓文词拙劣,不通畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰难困拙;不顺利。 2.谓文词拙劣,不通畅。

Eng

  • CC-CEDICT clumsy (writing)|awkward|obscure
  • Cihui clumsy (writing); awkward; obscure