蹇支

jiǎn zhī kiển chi

Hán Việt: kiển chi · Pinyin: jiǎn zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跛足。支,"肢"的古字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跛足。支,"肢"的古字。