蹇步 jiǎn bù · kiển bộ Hán Việt: kiển bộ · Pinyin: jiǎn bù Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 步 (bộ)Pinyinjiǎn bùHán Việtkiển bộCấu tạo蹇 + 步 · kiển + bộ nghĩa thành phần: kiển + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓步履艰难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓步履艰难。EngCihui 蹇步 iǎnbù n. slow and clumsy steps