蹇碩 jiǎn shuò · kiển thạc Hán Việt: kiển thạc · Pinyin: jiǎn shuò Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 碩 (thạc)Pinyinjiǎn shuòHán Việtkiển thạcCấu tạo蹇 + 碩 · kiển + thạc nghĩa thành phần: kiển + thạc