蹇策 jiǎn cè · kiển sách Hán Việt: kiển sách · Pinyin: jiǎn cè Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 策 (sách)Pinyinjiǎn cèHán Việtkiển sáchCấu tạo蹇 + 策 · kiển + sách nghĩa thành phần: kiển + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行步艰难。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行步艰难。