蹇羝 jiǎn dī · kiển đê Hán Việt: kiển đê · Pinyin: jiǎn dī Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 羝 (đê)Pinyinjiǎn dīHán Việtkiển đêCấu tạo蹇 + 羝 · kiển + đê nghĩa thành phần: kiển + đê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驽劣的公羊。比喻卑劣之徒。Tân Hoa Tự Điển 1.驽劣的公羊。比喻卑劣之徒。