蹇舛

jiǎn chuǎn kiển suyễn

Hán Việt: kiển suyễn · Pinyin: jiǎn chuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (suyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓命运困厄乖舛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓命运困厄乖舛。