蹇落
kiển lạc
Hán Việt: kiển lạc · Pinyin: jiǎn luò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不順利、不濟。《聊齋志異.卷二.巧娘》:「才色無匹,而時命蹇落。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穷困;衰败;不得志。
- Tân Hoa Tự Điển 1.穷困;衰败;不得志。
Hán Việt: kiển lạc · Pinyin: jiǎn luò