蹇裳

jiǎn shang kiển thường

Hán Việt: kiển thường · Pinyin: jiǎn shang

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揭衣;用手提起衣裳。蹇,通"褰"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揭衣;用手提起衣裳。蹇,通"褰"。