蹇足 jiǎn zú · kiển túc Hán Việt: kiển túc · Pinyin: jiǎn zú Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 足 (túc)Pinyinjiǎn zúHán Việtkiển túcCấu tạo蹇 + 足 · kiển + túc nghĩa thành phần: kiển + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跛足; 指驽马。Tân Hoa Tự Điển 1.跛足。 2.指驽马。