蹇躓 jiǎn zhì · kiển chí Hán Việt: kiển chí · Pinyin: jiǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 躓 (chí)Pinyinjiǎn zhìHán Việtkiển chíCấu tạo蹇 + 躓 · kiển + chí nghĩa thành phần: kiển + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困顿颠仆;不顺利; 指驽马; 文辞滞涩;不通畅。Tân Hoa Tự Điển 1.困顿颠仆;不顺利。 2.指驽马。 3.文辞滞涩;不通畅。