蹇蹙 jiǎn cù · kiển túc Hán Việt: kiển túc · Pinyin: jiǎn cù Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 蹙 (túc)Pinyinjiǎn cùHán Việtkiển túcCấu tạo蹇 + 蹙 · kiển + túc nghĩa thành phần: kiển + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝集急聚貌。Tân Hoa Tự Điển 1.凝集急聚貌。