蹇辭

jiǎn cí kiển từ

Hán Việt: kiển từ · Pinyin: jiǎn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠直之言。蹇,通"謇"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠直之言。蹇,通"謇"。