蹇辭 jiǎn cí · kiển từ Hán Việt: kiển từ · Pinyin: jiǎn cí Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 辭 (từ)Pinyinjiǎn cíHán Việtkiển từCấu tạo蹇 + 辭 · kiển + từ nghĩa thành phần: kiển + từ