蹇連

jiǎn lián kiển liên

Hán Việt: kiển liên · Pinyin: jiǎn lián

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《易.蹇》"往蹇来连。"王弼注"往来皆难,故曰往蹇来连。"孔颖达疏"马云连亦难也。"后因以"蹇连"指艰难困厄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.蹇》"往蹇来连。"王弼注"往来皆难,故曰往蹇来连。"孔颖达疏"马云连亦难也。"后因以"蹇连"指艰难困厄。

Eng

  • Cihui 蹇連 iǎnlián v.p. <trad.> difficult to travel