蹇鈍 jiǎn dùn · kiển độn Hán Việt: kiển độn · Pinyin: jiǎn dùn Tổng quan Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 鈍 (độn)Pinyinjiǎn dùnHán Việtkiển độnCấu tạo蹇 + 鈍 · kiển + độn nghĩa thành phần: kiển + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟钝;滞涩。Tân Hoa Tự Điển 1.迟钝;滞涩。