蹇頓

jiǎn dùn kiển đốn

Hán Việt: kiển đốn · Pinyin: jiǎn dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiển) + (đốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 困厄;困顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.困厄;困顿。