蹇驤 jiǎn xiāng·kiển tương Hán Việt: kiển tương · Pinyin: jiǎn xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.飞举腾跃貌。 Cấu tạo: 蹇 (kiển) + 驤 (tương)Pinyinjiǎn xiāngHán Việtkiển tươngCấu tạo蹇 + 驤 · kiển + tương nghĩa thành phần: kiển + tương Từ liên quan Gần nghĩa蹇修 · 蹇剝 · 蹇拙 · 蹇澀 · 蹇滯 · 蹇荼 · 蹇運 · 蹇尼陀