蹈義 đạo nghĩa Hán Việt: đạo nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 義 (nghĩa)Hán Việtđạo nghĩaCấu tạo蹈 + 義 · đạo + nghĩa nghĩa thành phần: đạo + nghĩa Nghĩa EngCihui 蹈義 ǎoyì v.o. martyr to a cause