蹈仁 dǎo rén · đạo nhân Hán Việt: đạo nhân · Pinyin: dǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 仁 (nhân)Pinyindǎo rénHán Việtđạo nhânCấu tạo蹈 + 仁 · đạo + nhân nghĩa thành phần: đạo + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵循仁义之道。Tân Hoa Tự Điển 1.遵循仁义之道。