蹈入 đạo nhập Hán Việt: đạo nhập Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 入 (nhập)Hán Việtđạo nhậpCấu tạo蹈 + 入 · đạo + nhập nghĩa thành phần: đạo + nhập Nghĩa EngCihui 蹈入 dǎorù v.p. <wr.> tread/step into