蹈刃 dǎo rèn · đạo nhận Hán Việt: đạo nhận · Pinyin: dǎo rèn Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 刃 (nhận)Pinyindǎo rènHán Việtđạo nhậnCấu tạo蹈 + 刃 · đạo + nhận nghĩa thành phần: đạo + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踏刀锋。喻不顾危险; 杂技的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.踏刀锋。喻不顾危险。 2.杂技的一种。