蹈利 dǎo lì · đạo lợi Hán Việt: đạo lợi · Pinyin: dǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 利 (lợi)Pinyindǎo lìHán Việtđạo lợiCấu tạo蹈 + 利 · đạo + lợi nghĩa thành phần: đạo + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹求利。Tân Hoa Tự Điển 1.犹求利。