蹈危 dǎo wēi · đạo nguy Hán Việt: đạo nguy · Pinyin: dǎo wēi Tổng quan Cấu tạo: 蹈 (đạo) + 危 (nguy)Pinyindǎo wēiHán Việtđạo nguyCấu tạo蹈 + 危 · đạo + nguy nghĩa thành phần: đạo + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓经受危险。Tân Hoa Tự Điển 1.谓经受危险。